Dịch nghĩa:

Bạn có nghĩ rằng bị cáo thực sự đã phạm tội đó không?

Hán tự:

Bị chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
Cáo mặc khải; nói; thông báo; thông báo
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân
Tội tội; lỗi; phạm tội
Phạm tội phạm; tội lỗi; vi phạm
nghĩ