Dịch nghĩa:
蚊を退治する一番いい方法って、なに?
Cách tốt nhất để diệt muỗi là gì?
Từ vựng:
Hán tự:
蚊
Văn
muỗi
退
Thoái
rút lui; rút khỏi; nghỉ hưu; từ chức; đẩy lùi; trục xuất; từ chối
治
Trị
trị vì; chữa trị
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống