Dịch nghĩa:
落ち着いた雰囲気のサロンでゆったりとした時間をお楽しみください。
Hãy tận hưởng những khoảnh khắc thư giãn tại salon với không gian yên bình.
Từ vựng:
Hán tự:
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
雰
Phân
không khí; sương mù
囲
Vi
bao quanh; vây hãm; lưu trữ; hàng rào; bao vây; bảo tồn; giữ
気
Khí
tinh thần; không khí
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái