Dịch nghĩa:
荷物があまりに重くて帰りがつらかった。
Hành lý quá nặng nên việc về nhà rất vất vả.
Từ vựng:
Hán tự:
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
重
Trọng
nặng; quan trọng
帰
Quy
trở về; dẫn đến