Dịch nghĩa:
英語のテストの点はクラスの平均ぐらいだった。
Điểm thi tiếng Anh của tôi tương đương với điểm trung bình của lớp.
Từ vựng:
Hán tự:
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
均
Quân
bằng phẳng; trung bình