Dịch nghĩa:
英語ではクラスで彼の右に出る者はいない。
Trong lớp học tiếng Anh, không ai sánh được với anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
右
Hữu
phải
出
Xuất
ra ngoài
者
Giả
người