Dịch nghĩa:
英語ではこの鳥をなんと呼びますか。
Con chim này được gọi là gì trong tiếng Anh?
Hán tự:
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
鳥
Điểu
chim; gà
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời