Dịch nghĩa:

Người Anh nói chung là dân tộc bảo thủ.

Hán tự:

Anh Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
Quốc quốc gia
Nhân người
Khái tóm tắt; điều kiện; xấp xỉ; nói chung
Bảo bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
Thủ bảo vệ; tuân theo
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Dân dân; quốc gia