Dịch nghĩa:
苦しかったらギブアップして、お姉さんのお願いを聞きなさいっ。
Nếu thấy khó chịu thì từ bỏ đi, và nghe lời chị đi.
Từ vựng:
Hán tự:
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có
姉
Chị
chị gái
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe