Dịch nghĩa:
自力でこの問題を解くのは無理だよ。
Không thể tự giải quyết vấn đề này được.
Từ vựng:
Hán tự:
自
Tự
bản thân
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
無
Vô
không có gì; không
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật