自力 [Tự Lực]
Độ phổ biến từ: Top 10000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
sức mạnh bản thân
JP: アメリカは自国の問題を自力で解決するであろう。
VI: Mỹ sẽ tự giải quyết các vấn đề của mình.
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
tự cứu rỗi
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
sức mạnh bản thân
JP: アメリカは自国の問題を自力で解決するであろう。
VI: Mỹ sẽ tự giải quyết các vấn đề của mình.
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
tự cứu rỗi
- Tự lực, tự thân: Làm/đạt được điều gì bằng chính sức mình, không nhờ cậy người khác. Ví dụ: 自力で解決する(tự giải quyết).
- Trong thể thao/bảng xếp hạng: 自力優勝 nghĩa là “có thể vô địch chỉ bằng kết quả của chính đội mình”, không cần trông chờ đội khác sảy chân.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 独力 | Đồng nghĩa gần | Một mình, tự sức | Nhấn mạnh “đơn độc”. |
| 自己責任 | Liên quan | Tự chịu trách nhiệm | Nguyên tắc đạo đức/xã hội. |
| 他力 | Đối nghĩa | Sức người khác/ngoại lực | Trong Phật giáo: 他力本願. |
| 依存 | Đối nghĩa (xu hướng) | Phụ thuộc | Trái với tự lực. |
| 努力 | Liên quan | Nỗ lực | Cách đạt mục tiêu bằng tự lực. |
自力 là từ “đẹp” trong lý lịch/phỏng vấn: 自力で学費を工面した(tự xoay học phí), 自力でサービスを立ち上げた(tự dựng dịch vụ). Tuy nhiên, trong môi trường cần hợp tác, nói quá “tự lực” có thể bị hiểu là thiếu tinh thần đội nhóm; hãy cân bằng với 協力・連携.
Bạn thích bản giải thích này?