自力 [Tự Lực]

じりき
じりょく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

sức mạnh bản thân

JP: アメリカは自国じこく問題もんだい自力じりき解決かいけつするであろう。

VI: Mỹ sẽ tự giải quyết các vấn đề của mình.

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

tự cứu rỗi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ自力じりき出世しゅっせした。
Anh ấy đã tự mình thăng tiến.
かれ自力じりきべれない。
Anh ấy không thể tự ăn được.
かれは、いわゆる自力じりきでたたきあげたひとだ。
Anh ấy là người tự thân vận động.
トムは自力じりきでそれをやりたいんだよ。
Tom muốn tự làm điều đó một mình.
フォードはいわゆる自力じりき成功せいこうしゃだ。
Ông Ford là một người thành công tự thân.
ボブは自力じりきでこの正念場しょうねんばけなくてはならない。
Bob phải tự mình vượt qua giai đoạn khó khăn này.
みみ自力じりきうごかすことはできますか?
Bạn có thể tự di chuyển tai được không?
かれはいわゆる自力じりき出生しゅっしょうしたひとだ。
Anh ấy là cái gọi là người tự lực tự cường.
かれ自力じりき出世しゅっせすることができた。
Anh ấy đã tự thân vươn lên thành công.
自力じりきでこの問題もんだいくのは無理むりだよ。
Không thể tự giải quyết vấn đề này được.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 自力(じりき)
  • Từ loại: danh từ; trạng từ hóa bằng で(自力で)
  • Độ trang trọng: trung tính; dùng rộng rãi từ đời sống đến báo chí
  • Cấu trúc hay gặp: 自力で+V/自力本願/自力優勝/自力で起き上がる
  • Lĩnh vực: đời sống, học tập, thể thao, kinh doanh, tin tức

2. Ý nghĩa chính

- Tự lực, tự thân: Làm/đạt được điều gì bằng chính sức mình, không nhờ cậy người khác. Ví dụ: 自力で解決する(tự giải quyết).
- Trong thể thao/bảng xếp hạng: 自力優勝 nghĩa là “có thể vô địch chỉ bằng kết quả của chính đội mình”, không cần trông chờ đội khác sảy chân.

3. Phân biệt

  • 自力 vs 独力: Đa số trường hợp đồng nghĩa. 独力 nhấn mạnh “một mình, không có ai khác”.
  • 自力 vs 他力: Đối lập. 他力 là nhờ sức người khác/ngoại lực. Thành ngữ: 自力本願 ↔ 他力本願.
  • 自力 vs 自助: 自助 thường dùng trong bối cảnh “tự cứu, tự phòng” (phòng thảm họa, kinh tế), sắc thái chính sách/xã hội.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu phổ biến: 自力でV(自力で稼ぐ/自力で合格する/自力で立ち上がる)
  • Tin tức/thể thao: 自力優勝, 自力残留(trụ hạng bằng sức mình)
  • Y tế/phục hồi: 自力で呼吸する/移動する(tự thở/tự di chuyển)
  • Văn phong: khẳng định tinh thần tự lập; tránh dùng khi muốn nhấn mạnh hợp tác/đồng đội.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
独力 Đồng nghĩa gần Một mình, tự sức Nhấn mạnh “đơn độc”.
自己責任 Liên quan Tự chịu trách nhiệm Nguyên tắc đạo đức/xã hội.
他力 Đối nghĩa Sức người khác/ngoại lực Trong Phật giáo: 他力本願.
依存 Đối nghĩa (xu hướng) Phụ thuộc Trái với tự lực.
努力 Liên quan Nỗ lực Cách đạt mục tiêu bằng tự lực.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 自: tự, bản thân.
  • 力: lực, sức mạnh.
  • Ghép nghĩa: “sức của chính mình”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

自力 là từ “đẹp” trong lý lịch/phỏng vấn: 自力で学費を工面した(tự xoay học phí), 自力でサービスを立ち上げた(tự dựng dịch vụ). Tuy nhiên, trong môi trường cần hợp tác, nói quá “tự lực” có thể bị hiểu là thiếu tinh thần đội nhóm; hãy cân bằng với 協力・連携.

8. Câu ví dụ

  • 彼は自力で学費を稼いだ。
    Anh ấy tự kiếm tiền học phí bằng chính sức mình.
  • 事故の後、彼女は自力で歩けるようになった。
    Sau tai nạn, cô ấy đã có thể tự đi lại.
  • このチームは勝ち続ければ自力で優勝できる。
    Nếu tiếp tục thắng, đội này có thể vô địch bằng sức mình.
  • 問題は自力で解決してみよう。
    Hãy thử tự giải quyết vấn đề.
  • 彼は援助に頼らず自力で起業した。
    Anh ấy khởi nghiệp bằng tự lực, không dựa vào trợ giúp.
  • 患者は自力で呼吸できています。
    Bệnh nhân có thể tự thở.
  • 留学の費用は自力で工面した。
    Chi phí du học tôi tự xoay xở.
  • 彼女は自力で日本語を身につけた。
    Cô ấy tự học được tiếng Nhật.
  • 最後まで諦めなければ自力で残留は可能だ。
    Nếu không bỏ cuộc đến cuối cùng thì có thể trụ hạng bằng sức mình.
  • この課題は自力でやってください。
    Hãy tự làm bài này.
💡 Giải thích chi tiết về từ 自力 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?