Dịch nghĩa:
聞けば彼は村ではひとかどの人物だとか。
Nghe nói anh ấy là một nhân vật quan trọng trong làng.
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
村
Thôn
làng; thị trấn
人
Nhân
người
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề