Dịch nghĩa:
聖書とイエスが言われた言葉を信じた。
Tôi tin vào Kinh thánh và lời Chúa đã nói.
Hán tự:
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
書
Thư
viết
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
信
Tín
niềm tin; sự thật