Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

考かんがえることの少すくない人ひとほど多おおくしゃべる。
Người càng ít suy nghĩ thì càng nói nhiều.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ほど~ (〜hodo〜)

Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3

Từ vựng:

考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
少ない
すくない
ít; hiếm
人
ひと
người; ai đó
多い
おおい
nhiều; đông đảo
喋る
しゃべる
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu

Hán tự:

考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
少
Thiếu ít
人
Nhân người
多
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật