Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
総額
そうがく
はおよそ50$ぐらいだと
思
おも
う。
Tôi nghĩ tổng cộng khoảng 50 đô la.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
総額
そうがく
tổng số tiền; tổng cộng
凡そ
およそ
khoảng; xấp xỉ
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
総
Tổng
tổng quát; toàn bộ; tất cả; đầy đủ; tổng cộng
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng
思
Tư
nghĩ