Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
絵画
かいが
は
直射
ちょくしゃ
日光
にっこう
にさらしてはならない。
Tranh không được phơi dưới ánh nắng trực tiếp.
Ngữ pháp:
~てはならない (〜te wa naranai)
Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2
Từ vựng:
絵画
かいが
tranh; bức tranh
直射日光
ちょくしゃにっこう
ánh nắng trực tiếp
晒す
さらす
phơi bày (dưới ánh nắng, công chúng, nguy hiểm, v.v.)
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
光
Quang
tia sáng; ánh sáng