Dịch nghĩa:
給料が入ったらすぐにお返しします。
Tôi sẽ trả lại ngay khi nhận được lương.
Từ vựng:
Hán tự:
給
Cấp
lương; cấp
料
Liệu
phí; nguyên liệu
入
Nhập
vào; chèn
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ