Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
細
こま
かいことでとやかく
言
い
うのはよそう。
Hãy ngừng soi mói những chuyện nhỏ nhặt.
Từ vựng:
細かい
こまかい
nhỏ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
言う
いう
nói
予想
よそう
dự đoán; kỳ vọng
Hán tự:
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
言
Ngôn
nói; từ