Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
素敵
すてき
な
車
くるま
じゃない。ずいぶん
高
たか
かっただろう?
Chiếc xe không đẹp lắm. Chắc hẳn nó khá đắt đỏ phải không?
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
素敵
すてき
tuyệt vời; đẹp
車
くるま
xe hơi; ô tô
無い
ない
không tồn tại
随分
ずいぶん
rất; cực kỳ
高い
たかい
cao; cao lớn
Hán tự:
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ
車
Xa
xe
高
Cao
cao; đắt