Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
素敵
すてき
な
家
いえ
なんだけどね。
問題
もんだい
は、ちっちゃいの。
Ngôi nhà thật tuyệt, nhưng vấn đề là nó bé.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
素敵
すてき
tuyệt vời; đẹp
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
小さい
ちいさい
nhỏ; bé; tí hon
Hán tự:
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài