Dịch nghĩa:
「約束するよ!」と言いたい時に、「You have my word」と言えば、よりネイティブっぽくなります。
Khi bạn muốn nói "Tôi hứa!", hãy nói "You have my word" để nghe có vẻ bản xứ hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
言
Ngôn
nói; từ
時
Thời
thời gian; giờ