Dịch nghĩa:
箱の大きさは小さいのから大きいのまでまちまちだ。
Kích thước của hộp rất đa dạng, từ nhỏ đến lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
大
Đại
lớn; to
小
Tiểu
nhỏ