Dịch nghĩa:
窓を開けたら、少し涼しくなりました。
Khi tôi mở cửa sổ, trời đã trở nên mát mẻ hơn một chút.
Hán tự:
窓
Song
cửa sổ; ô kính
開
Khai
mở; mở ra
少
Thiếu
ít
涼
Lương
mát mẻ; dễ chịu