Dịch nghĩa:
窓からの光線が入ってきて教授は深い眠りから目を覚ました。
Ánh sáng từ cửa sổ chiếu vào khiến giáo sư thức dậy từ giấc ngủ sâu.
Từ vựng:
Hán tự:
窓
Song
cửa sổ; ô kính
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
線
Tuyến
đường; tuyến
入
Nhập
vào; chèn
教
Giáo
giáo dục
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
深
Thâm
sâu; tăng cường
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy