Dịch nghĩa:
空気は穏やかで、土には湿り気がある。
Không khí trong lành và đất ẩm ướt.
Từ vựng:
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
気
Khí
tinh thần; không khí
穏
Ổn
yên tĩnh; ôn hòa
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
湿
Thấp
ẩm ướt