Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
空気
くうき
がないので
月
つき
の
上
うえ
では
風
かぜ
も
音
おと
もないはずだ。
Vì không có không khí nên trên mặt trăng không có gió hay âm thanh.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
空気
くうき
không khí; bầu không khí
無い
ない
không tồn tại
月
つき
Mặt Trăng
上
うえ
trên; trên cao
風
かぜ
gió; làn gió; gió lùa
音
おと
âm thanh; tiếng động
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
気
Khí
tinh thần; không khí
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
上
Thượng
trên
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn