Dịch nghĩa:
科学者たちは、IBMのメインフレームを計算に使いました。
Các nhà khoa học đã sử dụng máy chủ chính của IBM cho các phép tính.
Từ vựng:
Hán tự:
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học
者
Giả
người
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
算
Toán
tính toán; số
使
Sử
sử dụng; sứ giả