Dịch nghĩa:

Tôi đã đến rạp hát để xem kịch cổ trang.

Hán tự:

tư nhân; tôi
Thời thời gian; giờ
Đại thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
Kịch kịch; vở kịch
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Trường địa điểm
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng