Dịch nghĩa:
私は新しいのよりこの古い車のほうが好きだなあ。
Tôi thích chiếc xe cũ này hơn cái mới.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
新
Tân
mới
古
Cổ
cũ
車
Xa
xe
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó