Dịch nghĩa:
私は彼に笑われたのでそれだけいっそう腹が立った。
Việc bị anh ấy cười nhạo khiến tôi càng tức giận hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
笑
Tiếu
cười
腹
Phúc
bụng; dạ dày
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng