Dịch nghĩa:
私は列車の中に鞄を忘れたことをふと思い出した。
Tôi bỗng nhớ ra là mình đã để quên túi trong tàu.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
鞄
Bạc
vali; túi xách; cặp
忘
Vong
quên
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài