Dịch nghĩa:
私は先月、休暇でロサンジェルスへ行きました。
Tháng trước tôi đã đi nghỉ mát đến Los Angeles.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
先
Tiên
trước; trước đây
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
休
Hưu
nghỉ ngơi
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng