Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
何
なに
もしないで
1週間
いっしゅうかん
そこで
過
す
ごした。
Tôi đã dành cả tuần ở đó mà không làm gì cả.
Ngữ pháp:
A。そこで B。(~sokode)
Biểu thị 'vì vậy' hoặc 'do đó'.
JLPT N2
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
何
なん
gì
為る
する
làm
週間
しゅうかん
tuần
過ごす
すごす
dành (thời gian); trôi qua; dẫn dắt (cuộc sống); sống
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
何
Hà
gì
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi