Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはペンを取とる前まえに考かんがえをまとめなければならない。
Trước khi lấy bút, tôi phải tổng hợp ý tưởng.

Ngữ pháp:

~なければ ならない (〜nakereba naranai)

Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
ペン
bút
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
考え
かんがえ
suy nghĩ; tư tưởng; quan điểm; ý kiến; khái niệm
纏める
まとめる
thu thập; đặt (tất cả) lại với nhau; tích hợp; hợp nhất; thống nhất
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
取
Thủ lấy; nhận
前
Tiền phía trước; trước
考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật