Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはフットボールをしているときに脚あしを痛いためた。
Tôi đã bị đau chân khi đang chơi bóng đá.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

V るときに (〜ru toki ni)

Mô tả thời điểm khi một hành động nhất định diễn ra; 'khi', 'lúc'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
フットボール
bóng đá (bóng đá, bóng bầu dục, bóng bầu dục Mỹ, v.v.; đặc biệt là bóng đá)
為る
する
làm
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
足
あし
bàn chân; chân

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
脚
Cước chân; phần dưới
痛
Thống đau; tổn thương; hư hại; bầm tím

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật