Dịch nghĩa:
私はジルがピアノを弾くのを聞いた。
Tôi đã nghe Jill chơi đàn piano.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe