Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はコンピューターのことはよくわからない。
Tôi không hiểu nhiều về máy tính.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi