Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はよくテレビでナイターを
見
み
るんです。
Tôi thường xem bóng chày trên tivi.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
テレビ
truyền hình; TV
ナイター
trận đấu đêm
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy