ナイター

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thể thao

trận đấu đêm

JP: わたしはよくテレビでナイターをる。

VI: Tôi thường xem bóng đá đêm trên TV.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

昨夜さくやはナイターをたのしみましたか。
Tối qua bạn có vui khi xem trận đấu đêm không?
テレビでナイターをるのはどうですか。
Bạn nghĩ sao về việc xem trận đấu bóng chày ban đêm trên tivi?
わたしはよくテレビでナイターをるんです。
Tôi thường xem bóng chày trên tivi.
読売よみうりジャイアンツ・中日ちゅうにちドラゴンズせんのナイターのけんが2まいあるんだけどかない?
Tôi có hai vé xem trận đấu giữa Yomiuri Giants và Chunichi Dragons vào buổi tối, bạn có muốn đi xem không?

Từ liên quan đến ナイター