Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはもう少すこしで皿さらを落おとすところだった。
Tôi suýt nữa đã làm rơi đĩa.

Ngữ pháp:

~ところだった (〜tokoro datta)

Diễn tả một tình huống suýt xảy ra hoặc gần như đã xảy ra; 'đã sắp', 'gần như', 'suýt nữa'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
もう
đã; rồi
少し
すこし
một chút; một ít
皿
さら
đĩa; dĩa; mâm; đĩa tròn
落とす
おとす
đánh rơi; làm mất; để rơi; chiếu (ánh sáng); đổ (ánh nhìn); rót vào (chất lỏng); để lại

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
少
Thiếu ít
皿
Mãnh đĩa; phần ăn
落
Lạc rơi; rớt; làng; thôn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật