Dịch nghĩa:
私はそれをやるための多くの時間がある。
Tôi có nhiều thời gian để làm điều đó.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian