Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはその子この怠なまけるのにはこまってしまった。
Tôi đã rất khó xử với việc đứa trẻ đó lười biếng.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
其の
その
đó; cái đó
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
怠ける
なまける
lười biếng; nhàn rỗi; lười nhác
困る
こまる
gặp khó khăn
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
子
Tử trẻ em
怠
Đãi bỏ bê; lười biếng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật