Dịch nghĩa:
私はその問題について論じたくない。
Tôi không muốn thảo luận về vấn đề đó.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết