Dịch nghĩa:
私はそこへ行きたくありません。彼もまた行きたくありません。
Tôi không muốn đi đến đó. Anh ấy cũng không muốn đi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó