Dịch nghĩa:
私はあのデパートへ買い物に行った。
Tôi đã đi mua sắm ở cửa hàng bách hóa đó.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng