Dịch nghĩa:
私はあのデパートで買い物するのが好きだ。
Tôi thích mua sắm ở cửa hàng bách hóa đó.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó