Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
の
鞄
かばん
は
古
ふる
すぎる。
新
あたら
しい
鞄
かばん
を
買
か
わねばならない。
Chiếc túi của tôi quá cũ. Tôi phải mua một chiếc mới.
Ngữ pháp:
~ねばならない (〜neba naranai)
Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'.
JLPT N2
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
鞄
かばん
túi; cặp
古い
ふるい
cũ; cổ xưa
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
買う
かう
mua; mua sắm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
鞄
Bạc
vali; túi xách; cặp
古
Cổ
cũ
新
Tân
mới
買
Mãi
mua