Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしの買かったプレゼント、トムが気きに入いってくれるといいな。
Tôi hy vọng Tom sẽ thích món quà tôi mua.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~といい (〜to ii)

Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng; 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
買う
かう
mua; mua sắm
プレゼント
quà tặng
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
呉れる
くれる
cho; để cho
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
買
Mãi mua
気
Khí tinh thần; không khí
入
Nhập vào; chèn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật