Dịch nghĩa:
私の怒りを静めるのは心からの謝罪しかない。
Chỉ có lời xin lỗi chân thành mới có thể làm dịu cơn giận của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm
静
Tĩnh
yên tĩnh
心
Tâm
trái tim; tâm trí
謝
Tạ
xin lỗi; cảm ơn
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội