Dịch nghĩa:
私の声を聞きつけて、私の犬は耳をそばだてた。
Nghe thấy tiếng tôi, con chó của tôi đã dựng tai lên.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
声
Thanh
giọng nói
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
犬
Khuyển
chó
耳
Nhĩ
tai